bí danh
- Danh từ:
- Tên giả, tên bí mật được sử dụng để che giấu danh tính thật: "bí danh" là một cái tên khác, thường được dùng trong các hoạt động bí mật, cách mạng, hoặc đôi khi trong văn học, nghệ thuật để thay thế cho tên thật, nhằm mục đích bảo mật hoặc tạo sự ẩn danh.
- Danh từ:
- Ông ấy từng hoạt động cách mạng với bí danh "Ba Sàm". (Ông ấy từng hoạt động cách mạng với tên bí mật "Ba Sàm".)
- Nhà văn thường đăng truyện dưới một bí danh. (Nhà văn thường đăng truyện dưới một tên giả.)
- Các chiến sĩ tình báo thường có nhiều bí danh khác nhau. (Các chiến sĩ tình báo thường có nhiều tên bí mật khác nhau.)
"Sống dưới một bí danh": sống ẩn mình, che giấu danh tính thật bằng một cái tên khác.
- Sau cuộc chiến, ông phải sống dưới một bí danh ở vùng quê. (Sau cuộc chiến, ông phải sống ẩn mình dưới một tên giả ở vùng quê.)
"Được biết đến với bí danh": được nhận diện, biết tới thông qua tên bí mật hơn là tên thật.
- Vị lãnh tụ ấy được biết đến với bí danh "Bác Hồ". (Vị lãnh tụ ấy được biết đến với tên bí mật "Bác Hồ".)
Bút danh (danh từ): tên giả mà tác giả sử dụng khi sáng tác, xuất bản tác phẩm.
- Nhà thơ Tố Hữu có bút danh là "Tố Hữu". (Nhà thơ Tố Hữu có tên giả khi sáng tác là "Tố Hữu".)
Biệt danh (danh từ): tên gọi khác dựa trên đặc điểm, tính cách, thường dùng trong giao tiếp thân mật, không nhất thiết để giấu tên thật.
- Anh ấy có biệt danh là "Tí" vì người nhỏ con. (Anh ấy có tên gọi thân mật là "Tí" vì người nhỏ con.)
- Tên giả: tên không phải là tên thật.
- Tên bí mật: tên được giữ kín, dùng trong các hoạt động mật.
- Mật danh: (từ chuyên ngành) tên bí mật, thường dùng trong quân sự, tình báo.
(Từ "bí danh" là danh từ, không có cấu trúc phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường đi kèm là:) - Đặt bí danh: hành động đặt, gán cho một cái tên bí mật. - Họ đã đặt bí danh cho đơn vị là "Đoàn quân bão táp". (Họ đã gán tên bí mật cho đơn vị là "Đoàn quân bão táp".)
- Sử dụng bí danh: dùng tên giả trong hoạt động.
- Để tránh bị phát hiện, anh ta phải sử dụng bí danh. (Để tránh bị phát hiện, anh ta phải dùng tên giả.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "bí danh". Tuy nhiên, có khái niệm liên quan:) - Sống trong bóng tối với một cái tên khác: ám chỉ việc phải sống ẩn danh, giấu kín lai lịch. - Sau vụ án, kẻ chủ mưu phải sống trong bóng tối với một cái tên khác. (Sau vụ án, kẻ chủ mưu phải sống ẩn danh với một tên giả.)